ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ổn định tinh thần" (1件)
ổn định tinh thần
日本語
フ精神を安定させる
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
私たちは生徒たちの精神を安定させる必要があります。
類語検索結果 "ổn định tinh thần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ổn định tinh thần" (1件)
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
私たちは生徒たちの精神を安定させる必要があります。
